淋浴
tắm vòi sen / vòi sen
Ví dụ câu thực tế
高星级精品涉外度假酒店对客房设施进行了全方位升级,独立浴室全部安装了智能恒温淋浴系统。
gāo xīng jí jīng pǐn shè wài dù jià jiǔ diàn duì kè fáng shè shī jìn xíng le quán fāng wèi shēng jí, dú lì yù shì quán bù ān zhuāng le zhì néng héng wēn lín yù xì tǒng.
Khách sạn nghỉ dưỡng boutique cao cấp liên quan đến nước ngoài đã nâng cấp toàn bộ cơ sở vật chất trong phòng nghỉ và tất cả các phòng tắm độc lập đều được trang bị hệ thống vòi sen nhiệt độ ổn định thông minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.