涵盖

(涵蓋)hán gài
Âm Hán Việt:HÀM CÁI

che

Ví dụ câu thực tế

这份全面的社会调查报告,内容涵盖了就业、医疗、教育和住房等多个民生领域。

zhè fèn quán miàn de shè huì diào chá bào gào, nèi róng hán gài le jiù yè, yī liáo, jiào yù hé zhù fáng děng duō gè mín shēng lǐng yù.

Báo cáo khảo sát xã hội toàn diện này bao gồm nhiều lĩnh vực sinh kế của người dân như việc làm, chăm sóc y tế, giáo dục và nhà ở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.