液体
(液體)chất lỏng
Ví dụ câu thực tế
化学实验操作规范明确要求,在倾倒具有强腐蚀性的酸碱化学液体试剂时必须佩戴防溅护目镜。
huà xué shí yàn cāo zuò guī fàn míng què yāo qiú, zài qīng dǎo jù yǒu qiáng fǔ shí xìng de suān jiǎn huà xué yè tǐ shì jì shí bì xū pèi dài fáng jiàn hù mù jìng.
Các thông số kỹ thuật vận hành cho các thí nghiệm hóa học yêu cầu rõ ràng phải đeo kính bảo hộ chống bắn tung tóe khi đổ thuốc thử chất lỏng hóa học axit-bazơ có tính ăn mòn cao.
这种前沿探索为进一步深化现代液体研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yè tǐ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu chất lỏng hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.