涝
(澇)ngập nước; bị nhấn chìm
Ví dụ câu thực tế
由于连续遭遇强降雨袭击,低洼地带的农田发生了严重的内涝。
yóu yú lián xù zāo yù qiáng jiàng yǔ xí jī, dī wā dì dài de nóng tián fā shēng le yán zhòng de nèi lào.
Do mưa lớn liên tục nên đất nông nghiệp ở vùng trũng thấp bị ngập úng nghiêm trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.