涉嫌
bị nghi ngờ
Ví dụ câu thực tế
经公安机关深入调查取证,依法对涉嫌组织跨国网络赌博洗钱的主要犯罪嫌疑人采取刑事强制措施。
jīng gōng ān jī guān shēn rù diào chá qǔ zhèng, yī fǎ duì shè xián zǔ zhī kuà guó wǎng luò dǔ bó xǐ qián de zhǔ yào fàn zuì xián yí rén cǎi qǔ xíng shì qiáng zhì cuò shī.
Sau khi cơ quan công an điều tra chuyên sâu và thu thập chứng cứ, các biện pháp cưỡng chế hình sự đã được thực hiện đối với nghi phạm chính bị tình nghi tổ chức rửa tiền cờ bạc trực tuyến xuyên quốc gia theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.