消遣
giải trí; giết thời gian
Ví dụ câu thực tế
老大爷闲暇时喜欢在院子里的葡萄架下品茶下棋,以此作为日常的消遣。
lǎo dà yé xián xiá shí xǐ huān zài yuàn zi lǐ de pú táo jià xià pǐn chá xià qí, yǐ cǐ zuò wéi rì cháng de xiāo qiǎn.
Những lúc rảnh rỗi, ông lão thích uống trà và chơi cờ dưới giàn nho ngoài sân như một trò tiêu khiển hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.