消息来源
(消息來源)nguồn cấp web / nguồn tin / nguồn cấp dữ liệu
Ví dụ câu thực tế
作为资深的市场分析师,他在行业内部的消息来源渠道十分灵通。
zuò wéi zī shēn de shì chǎng fēn xī shī, tā zài háng yè nèi bù de xiāo xī lái yuán qú dào shí fēn líng tōng.
Là một nhà phân tích thị trường cấp cao, ông có nguồn thông tin rất tốt trong ngành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.