海量
lượng lớn; lượng thứ (lòng bao dung)
Ví dụ câu thực tế
借助先进的分布式云计算与并行计算技术,该系统能够在数秒之内精准处理海量遥感数据。
jiè zhù xiān jìn de fēn bù shì yún jì suàn yǔ bìng xíng jì suàn jì shù, gāi xì tǒng néng gòu zài shù miǎo zhī nèi jīng zhǔn chǔ lǐ hǎi liàng yáo gǎn shù jù.
Với sự trợ giúp của điện toán đám mây phân tán tiên tiến và công nghệ điện toán song song, hệ thống có thể xử lý chính xác dữ liệu viễn thám khổng lồ chỉ trong vài giây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.