海运
(海運)gửi hàng; vận chuyển (hàng hóa)
Ví dụ câu thực tế
与空运相比,远洋海运具有运量大、运输成本低廉等显著优势。
yǔ kōng yùn xiāng bǐ, yuǎn yáng hǎi yùn jù yǒu yùn liàng dà, yùn shū chéng běn dī lián děng xiǎn zhù yōu shì.
So với vận tải hàng không, vận tải biển có những ưu điểm vượt trội như khối lượng vận chuyển lớn và chi phí vận chuyển thấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.