海湾
(海灣)Âm Hán Việt:HẢI LOAN
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
vịnh biển
#2
vịnh
Ví dụ câu thực tế
这座海湾的风浪较小,很适合停泊船只。
zhè zuò hǎi wān de fēng làng jiào xiǎo, hěn shì hé tíng bó chuán zhī.
Vịnh biển này sóng gió tương đối êm, rất thích hợp neo đậu tàu thuyền.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):