海峡

(海峽)hǎi xiá
Âm Hán Việt:HẢI HIỆP

eo biển

Ví dụ câu thực tế

这处天然深水海峡是连接两大洋的国际战略咽喉水道,通航地位极其重要。

zhè chù tiān rán shēn shuǐ hǎi xiá shì lián jiē liǎng dà yáng de guó jì zhàn lüè yān hóu shuǐ dào, tōng háng dì wèi jí qí zhòng yào.

Eo biển nước sâu tự nhiên này là tuyến đường thủy chiến lược quốc tế nối hai đại dương và tình trạng giao thông hàng hải của nó cực kỳ quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.