海域
vùng nước; không gian hàng hải
Ví dụ câu thực tế
这片广阔的海域蕴藏着丰富的渔业资源和海底矿产。
zhè piàn guǎng kuò de hǎi yù yùn cáng zhe fēng fù de yú yè zī yuán hé hǎi dǐ kuàng chǎn.
Vùng biển rộng lớn này rất giàu tài nguyên thủy sản và khoáng sản dưới đáy biển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.