海啸

(海嘯)hǎi xiào
Âm Hán Việt:HẢI KHIẾU

sóng thần

Ví dụ câu thực tế

强烈的海底大地震往往会引发破坏力极其惊人的毁灭性海啸,对沿岸造成重创。

qiáng liè de hǎi dǐ dà dì zhèn wǎng wǎng huì yǐn fā pò huài lì jí qí jīng rén de huǐ miè xìng hǎi xiào, duì yán àn zào chéng zhòng chuāng.

Những trận động đất mạnh dưới đáy biển thường gây ra những đợt sóng thần tàn khốc với sức tàn phá cực lớn, gây thiệt hại nặng nề cho bờ biển.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

海啸 [hǎi xiào] (HẢI KHIẾU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu