海内外
(海內外)trong và ngoài nước
Ví dụ câu thực tế
这场旨在传承弘扬古琴艺术的世界级音乐盛典,汇聚了海内外数十位造诣精深的古琴名家同台抚琴。
zhè chǎng zhǐ zài chuán chéng hóng yáng gǔ qín yì shù de shì jiè jí yīn yuè shèng diǎn, huì jù le hǎi nèi wài shù shí wèi zào yì jīng shēn de gǔ qín míng jiā tóng tái fǔ qín.
Lễ hội âm nhạc đẳng cấp thế giới này nhằm mục đích kế thừa và phát huy nghệ thuật đàn guqin, quy tụ hàng chục bậc thầy đàn guqin thành đạt trong và ngoài nước để chơi đàn cầm trên cùng một sân khấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.