浮力
sức nổi
Ví dụ câu thực tế
阿基米德在洗澡时敏锐地观察到水位的变化,从而启发灵感发现了著名的物理学流体浮力定律。
ā jī mǐ dé zài xǐ zǎo shí mǐn ruì dì guān chá dào shuǐ wèi de biàn huà, cóng ér qǐ fā líng gǎn fā xiàn le zhù míng de wù lǐ xué liú tǐ fú lì dìng lǜ.
Archimedes quan sát một cách sâu sắc những thay đổi của mực nước trong khi tắm, điều này đã truyền cảm hứng cho ông khám phá ra định luật vật lý nổi tiếng về lực nổi của chất lỏng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.