浓重
(濃重)mạnh mẽ
Ví dụ câu thực tế
舞台背景采用了大红和金黄等浓重色彩,烘托出喜庆祥和的节日氛围。
wǔ tái bèi jǐng cǎi yòng le dà hóng hé jīn huáng děng nóng zhòng sè cǎi, hōng tuō chū xǐ qìng xiáng hé de jié rì fēn wéi.
Nền sân khấu sử dụng những gam màu mạnh như đỏ, vàng để tạo không khí lễ hội vui tươi, yên bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.