浓度
(濃度)nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch) / độ đặc / độ dày / mật độ / độ nhớt
Ví dụ câu thực tế
在进入具有极强挥发性与高浓度毒性化学原料车间作业前,所有检修工人必须穿戴好全密闭专业防护服。
zài jìn rù jù yǒu jí qiáng huī fā xìng yǔ gāo nóng dù dú xìng huà xué yuán liào chē jiān zuò yè qián, suǒ yǒu jiǎn xiū gōng rén bì xū chuān dài hǎo quán mì bì zhuān yè fáng hù fú.
Tất cả công nhân bảo trì phải mặc quần áo bảo hộ chuyên nghiệp kín mít trước khi vào xưởng có nguyên liệu hóa học cực kỳ dễ bay hơi và có độc tính cao.
密闭地下管道内部往往积聚着高浓度的硫化氢毒气,贸然进入极易引发缺氧窒息危险。
mì bì dì xià guǎn dào nèi bù wǎng wǎng jī jù zhe gāo nóng dù de liú huà qīng dú qì, mào rán jìn rù jí yì yǐn fā quē yǎng zhì xī wēi xiǎn.
Khí độc hydrogen sulfide nồng độ cao thường tích tụ bên trong các đường ống ngầm khép kín. Nếu xâm nhập một cách hấp tấp sẽ dễ dẫn đến nguy cơ thiếu oxy, ngạt thở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.