浓厚

(濃厚)nóng hòu
Âm Hán Việt:NỒNG HẬU

mạnh mẽ

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分浓厚,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn nóng hòu, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

这座千年古城处处弥漫着浓厚的历史文化底蕴和烟火气息。

zhè zuò qiān nián gǔ chéng chù chù mí màn zhe nóng hòu de lì shǐ wén huà dǐ yùn hé yān huǒ qì xī.

Thành phố nghìn năm tuổi này chứa đầy di sản lịch sử, văn hóa phong phú và không khí pháo hoa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.