浑身

(渾身)hún shēn
Âm Hán Việt:HỒN THÂN

khắp cơ thể

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代浑身研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài hún shēn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu cơ thể toàn thân hiện đại sâu hơn.

在狂风暴雨中连续抢修电力线路数小时后,电工师傅浑身湿透却毫无怨言。

zài kuáng fēng bào yǔ zhōng lián xù qiǎng xiū diàn lì xiàn lù shù xiǎo shí hòu, diàn gōng shī fù hún shēn shī tòu què háo wú yuàn yán.

Sau khi sửa chữa đường dây điện nhiều giờ trong cơn bão dữ dội, người thợ điện bị ướt sũng nhưng không có lời kêu ca nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.