浏览器
(瀏覽器)trình duyệt
Ví dụ câu thực tế
网络安全专家建议广大互联网用户定期清理电脑网页浏览器中的历史缓存数据,保障账户安全隐私。
wǎng luò ān quán zhuān jiā jiàn yì guǎng dà hù lián wǎng yòng hù dìng qī qīng lǐ diàn nǎo wǎng yè liú lǎn qì zhōng de lì shǐ huǎn cún shù jù, bǎo zhàng zhàng hù ān quán yǐn sī.
Các chuyên gia an ninh mạng khuyến cáo người dùng Internet thường xuyên xóa dữ liệu bộ nhớ đệm lịch sử trên trình duyệt web máy tính để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của tài khoản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.