流量
lưu lượng (giao thông, mạng)
Ví dụ câu thực tế
在全国交通运输春运出行大潮高峰期,京沪高速公路沿线的机动车辆通行流量创下了历史新纪录。
zài quán guó jiāo tōng yùn shū chūn yùn chū xíng dà cháo gāo fēng qī, jīng hù gāo sù gōng lù yán xiàn de jī dòng chē liàng tōng xíng liú liàng chuàng xià le lì shǐ xīn jì lù.
Trong thời kỳ cao điểm của đợt cao điểm du lịch Lễ hội mùa xuân của ngành giao thông quốc gia, lưu lượng phương tiện cơ giới dọc theo Đường cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải đã lập kỷ lục lịch sử mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.