流行病
bệnh dịch
Ví dụ câu thực tế
流行病学专家正在密切监测病毒在传播过程中是否会发生新的基因变异。
liú xíng bìng xué zhuān jiā zhèng zài mì qiè jiān cè bìng dú zài chuán bō guò chéng zhōng shì fǒu huì fā shēng xīn de jī yīn biàn yì.
Các nhà dịch tễ học đang theo dõi chặt chẽ xem liệu virus có trải qua các đột biến gen mới khi lây lan hay không.
现代医学流行病学研究证实,长期精神高度紧张与过度焦虑会显著增加中青年群体患消化道溃疡的概率。
xiàn dài yī xué liú xíng bìng xué yán jiū zhèng shí, cháng qī jīng shén gāo dù jǐn zhāng yǔ guò dù jiāo lǜ huì xiǎn zhù zēng jiā zhōng qīng nián qún tǐ huàn xiāo huà dào kuì yáng de gài lǜ.
Nghiên cứu dịch tễ học y học hiện đại đã xác nhận rằng căng thẳng tinh thần cao độ và lo lắng quá mức trong thời gian dài sẽ làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh loét đường tiêu hóa ở người trẻ và trung niên.
疾控防疫专家组利用大数据流行病学调查技术,争分夺秒全链条追踪密切接触人员。
jí kòng fáng yì zhuān jiā zǔ lì yòng dà shù jù liú xíng bìng xué diào chá jì shù, zhēng fēn duó miǎo quán liàn tiáo zhuī zōng mì qiè jiē chù rén yuán.
Đội ngũ chuyên gia kiểm soát và phòng chống dịch bệnh đã sử dụng công nghệ điều tra dịch tễ học dữ liệu lớn chạy đua với thời gian để truy tìm những người tiếp xúc gần trong toàn bộ chuỗi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.