流畅
(流暢)trơn tru; lưu loát
Ví dụ câu thực tế
这位外国留学生能用一口流畅自然的普通话与当地市民顺畅交流。
zhè wèi wài guó liú xué shēng néng yòng yī kǒu liú chàng zì rán de pǔ tōng huà yǔ dāng dì shì mín shùn chàng jiāo liú.
Sinh viên nước ngoài này có thể giao tiếp trôi chảy với người dân địa phương bằng tiếng phổ thông trôi chảy và tự nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.