流泪
(流淚)rơi lệ; khóc
Ví dụ câu thực tế
看到纪录片镜头前志愿军老战士颤抖着双手抚摸战友墓碑并深情呼唤当年牺牲兄弟名字时,全场师生无不为之动容流泪。
kàn dào jì lù piàn jìng tóu qián zhì yuàn jūn lǎo zhàn shì chàn dǒu zhe shuāng shǒu fǔ mō zhàn yǒu mù bēi bìng shēn qíng hū huàn dāng nián xī shēng xiōng dì míng zì shí, quán chǎng shī shēng wú bù wèi zhī dòng róng liú lèi.
Chứng kiến trước ống kính máy quay các cựu chiến binh Quân tình nguyện chạm vào bia mộ đồng đội với đôi bàn tay run rẩy và trìu mến gọi tên những người anh em đã hy sinh năm ấy, toàn thể thầy cô và học sinh trên khán đài đều cảm động rơi nước mắt.
每逢节假日全家人都会聚在一起享用特色流泪。
měi féng jié jià rì quán jiā rén dū huì jù zài yì qǐ xiǎng yòng tè sè liú lèi.
Mỗi khi đến ngày lễ, cả gia đình đều tụ họp để thưởng thức nước mắt đặc sản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.