流失

liú shī
Âm Hán Việt:LƯU THẤT

bị xói mòn; bị cuốn trôi

Ví dụ câu thực tế

水土保持工程有效遏制了该地区严重的水土流失,改善了生态环境。

shuǐ tǔ bǎo chí gōng chéng yǒu xiào è zhì le gāi dì qū yán zhòng de shuǐ tǔ liú shī, gǎi shàn le shēng tài huán jìng.

Dự án bảo tồn đất và nước đã hạn chế hiệu quả tình trạng xói mòn đất nghiêm trọng trong khu vực và cải thiện môi trường sinh thái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

流失 [liú shī] (LƯU THẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu