流向
dòng hướng (của nhân sự, hàng hóa, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
环保监测部门正在密切追踪工业废水和污染物的排放流向。
huán bǎo jiān cè bù mén zhèng zài mì qiè zhuī zōng gōng yè fèi shuǐ hé wū rǎn wù de pái fàng liú xiàng.
Các cơ quan giám sát bảo vệ môi trường đang theo dõi chặt chẽ lưu lượng xả nước thải công nghiệp và các chất gây ô nhiễm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.