流动
(流動)lưu động, di chuyển, luân chuyển
Ví dụ câu thực tế
城市里的人口流动很大。
chéng shì lǐ de rén kǒu liú dòng hěn dà.
Sự lưu động dân số trong thành phố rất lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
dòng chảy; thay đổi / tính lưu động; tính di chuyển / tính thanh khoản (của vốn)
tiền lưu thông / quỹ lưu động
tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)
(báo cáo tài chính) tài sản lưu động / tài sản thanh khoản
dân số tạm trú / dân số lưu động
nợ phải trả ngắn hạn
trẻ em di cư
cồn cát di chuyển
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.