活跃

(活躍)huó yuè
Âm Hán Việt:HOẠT DƯỢC

sôi nổi, hoạt bát, tích cực

Ví dụ câu thực tế

老师通过游戏活跃了课堂气氛。

lǎo shī tōng guò yóu xì huó yuè le kè táng qì fēn.

Thầy giáo đã làm cho không khí lớp học trở nên sôi nổi thông qua trò chơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.