活力

huó lì
Âm Hán Việt:HOẠT LỰC

sức sống, sinh khí, nghị lực

Ví dụ câu thực tế

年轻人身上充满了青春活力。

nián qīng rén shēn shàng chōng mǎn le qīng chūn huó lì.

Ở người trẻ luôn tràn đầy sức sống thanh xuân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.