洪亮
to và rõ; vang dội
Ví dụ câu thực tế
国旗护卫队领队那声洪亮有力、气贯长虹的口令声响彻广场上空,令在场观礼的数万群众心潮澎湃。
guó qí hù wèi duì lǐng duì nà shēng hóng liàng yǒu lì, qì guàn cháng hóng de kǒu lìng shēng xiǎng chè guǎng chǎng shàng kōng, lìng zài chǎng guān lǐ de shù wàn qún zhòng xīn cháo pēng pài.
Tiếng mệnh lệnh to lớn, đầy uy lực của người đứng đầu đội vệ binh quốc kỳ vang lên khắp quảng trường khiến hàng vạn người theo dõi buổi lễ cảm thấy phấn khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.