洞

dòng
Âm Hán Việt:ĐỘNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dòng

cái lỗ, cái hang

#2tóng

used in 洪洞[Hong2 tong2] (the name of a place in Shanxi)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

墙壁上被老鼠打了一个小洞。

qiáng bì shàng bèi lǎo shǔ dǎ le yí gè xiǎo dòng.

Trên bức tường bị chuột khoét một cái lỗ nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

洞 [dòng] (ĐỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK