洞
Các tầng nghĩa / Phát âm
cái lỗ, cái hang
used in 洪洞[Hong2 tong2] (the name of a place in Shanxi)
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
墙壁上被老鼠打了一个小洞。
qiáng bì shàng bèi lǎo shǔ dǎ le yí gè xiǎo dòng.
Trên bức tường bị chuột khoét một cái lỗ nhỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.