洁净
(潔淨)sạch sẽ
Ví dụ câu thực tế
清晨的街道被环卫工人打扫得一尘不染、格外洁净。
qīng chén de jiē dào bèi huán wèi gōng rén dǎ sǎo dé yī chén bù rǎn, gé wài jié jìng.
Từ sáng sớm, đường phố được các công nhân vệ sinh quét dọn sạch sẽ lạ thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.