泼冷水
(潑冷水)dội nước lạnh vào; làm giảm nhiệt tình hoặc tinh thần
Ví dụ câu thực tế
面对年轻人敢闯敢试的创新热情,领导应当给予包容和鼓励,切忌盲目泼冷水。
miàn duì nián qīng rén gǎn chuǎng gǎn shì de chuàng xīn rè qíng, lǐng dǎo yīng dāng jǐ yǔ bāo róng hé gǔ lì, qiè jì máng mù pō lěng shuǐ.
Trước nhiệt huyết đổi mới của những người trẻ dám mạo hiểm và thử sức, lãnh đạo cần phải bao dung, động viên, không nên tạt gáo nước lạnh một cách mù quáng vào họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.