泻
(瀉)bị tiêu chảy
Ví dụ câu thực tế
食用不洁变质食物容易诱发急性胃肠炎,出现腹痛、恶心以及剧烈腹泻症状。
shí yòng bù jié biàn zhì shí wù róng yì yòu fā jí xìng wèi cháng yán, chū xiàn fù tòng, ě xīn yǐ jí jù liè fù xiè zhèng zhuàng.
Ăn thực phẩm không sạch, hư hỏng dễ gây viêm dạ dày ruột cấp tính, gây ra các triệu chứng đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy nặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.