波折
khúc quanh; ngoặt
Ví dụ câu thực tế
这项复杂的跨国投资项目在推进过程中经历了不少波折,但最终还是顺利签约了。
zhè xiàng fù zá de kuà guó tóu zī xiàng mù zài tuī jìn guò chéng zhōng jīng lì le bù shǎo bō zhé, dàn zuì zhōng hái shì shùn lì qiān yuē le.
Dự án đầu tư xuyên biên giới phức tạp này đã trải qua nhiều khúc mắc trong quá trình triển khai nhưng cuối cùng nó đã được ký kết thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.