法语

(法語)Fǎ yǔ
Âm Hán Việt:PHÁP NGỮ

tiếng Pháp

Ví dụ câu thực tế

他能说一口流利的法语。

tā néng shuō yī kǒu liú lì de fǎ yǔ.

Anh ấy có thể nói một thứ tiếng Pháp trôi chảy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.