法制

fǎ zhì
Âm Hán Việt:PHÁP CHẾ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fǎ zhì

pháp chế, hệ thống pháp luật

#2Fǎ zhì

sản xuất tại Pháp

Ví dụ câu thực tế

我们要增强法制意识。

wǒ men yào zēng qiáng fǎ zhì yì shí.

Chúng ta cần nâng cao ý thức pháp chế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.