沿革

yán gé

sự phát triển của cái gì qua thời gian / quá trình phát triển / lịch sử

Ví dụ câu thực tế

步入这座历史文化名城新建的博物馆正门,一座镌刻着千年古城历史沿革的汉白玉丰碑赫然屹立在中央大厅。

bù rù zhè zuò lì shǐ wén huà míng chéng xīn jiàn de bó wù guǎn zhèng mén, yī zuò juān kè zhe qiān nián gǔ chéng lì shǐ yán gé de hàn bái yù fēng bēi hè rán yì lì zài zhōng yāng dà tīng.

Bước vào cổng chính của bảo tàng mới xây ở thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng này, một tượng đài bằng đá cẩm thạch trắng khắc lịch sử của thành phố cổ hàng nghìn năm đứng kiêu hãnh ngay tại sảnh trung tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.