沿线
(沿線)dọc theo tuyến (đường sắt hoặc đường thủy)
Ví dụ câu thực tế
中欧班列的高效常态化开行,为沿线各国的特色农产品和机电工业产品出口开辟了便捷绿色通道。
zhōng ōu bān liè de gāo xiào cháng tài huà kāi xíng, wèi yán xiàn gè guó de tè sè nóng chǎn pǐn hé jī diàn gōng yè chǎn pǐn chū kǒu kāi pì le biàn jié lǜ sè tōng dào.
Hoạt động hiệu quả và thường xuyên của các chuyến tàu chở hàng Trung Quốc-Châu Âu đã mở ra một kênh xanh thuận tiện cho việc xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp đặc sản và các sản phẩm công nghiệp cơ điện từ các nước dọc tuyến đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.