沿海地区
(沿海地區)vùng đất ven biển / khu vực ven biển
Ví dụ câu thực tế
气象台发布紧急红色预警,强台风将于今晚在沿海地区正面登陆。
qì xiàng tái fā bù jǐn jí hóng sè yù jǐng, qiáng tái fēng jiāng yú jīn wǎn zài yán hǎi dì qū zhèng miàn dēng lù.
Đài quan sát khí tượng đã đưa ra cảnh báo đỏ khẩn cấp, cho biết một cơn bão mạnh sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển trong đêm nay.
随着台风中心逐渐向内陆移动,沿海地区的风力和雨势已明显减弱。
suí zhe tái fēng zhōng xīn zhú jiàn xiàng nèi lù yí dòng, yán hǎi dì qū de fēng lì hé yǔ shì yǐ míng xiǎn jiǎn ruò.
Khi tâm bão dần di chuyển vào đất liền, gió và mưa ở khu vực ven biển đã suy yếu đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.