沾沾自喜
tự mãn không gì sánh được
Ví dụ câu thực tế
一次考试取得优异名次应当胜不骄败不馁,切不可在同窗面前得意扬扬、沾沾自喜。
yī cì kǎo shì qǔ dé yōu yì míng cì yīng dāng shèng bù jiāo bài bù něi, qiè bù kě zài tóng chuāng miàn qián dé yì yáng yáng, zhān zhān zì xǐ.
Để đạt được thứ hạng xuất sắc trong một kỳ thi, các em không được kiêu ngạo, nản lòng khi giành chiến thắng và không được kiêu ngạo, tự mãn trước mặt các bạn trong lớp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.