治病

zhì bìng
Âm Hán Việt:TRỊ BỆNH

chữa bệnh, trị bệnh

Ví dụ câu thực tế

医生正在耐心地为老人治病。

yī shēng zhèng zài nài xīn dì wèi lǎo rén zhì bìng.

Bác sĩ đang kiên nhẫn chữa bệnh cho cụ già.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.