治安

zhì ān
Âm Hán Việt:TRỊ AN

an ninh, trật tự trị an

Ví dụ câu thực tế

这里的社会治安一直很好。

zhè lǐ de shè huì zhì ān yì zhí hěn hǎo.

Tình hình trị an xã hội ở đây xưa nay luôn rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.