油门

(油門)yóu mén

bàn đạp ga / chân ga / bướm ga

Ví dụ câu thực tế

司机踩下油门迅速加速超车。

sī jī cǎi xià yóu mén xùn sù jiā sù chāo chē.

Tài xế đạp ga nhanh chóng tăng tốc vượt xe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.