沸腾
(沸騰)sôi sục với sự háo hức
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真沸腾各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fèi téng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thảo luận nghiêm túc về mọi yêu cầu công việc.
当夺冠的消息通过广播传出时,整个校园顿时成了欢乐沸腾的海洋。
dāng duó guàn de xiāo xī tōng guò guǎng bō chuán chū shí, zhěng gè xiào yuán dùn shí chéng le huān lè fèi téng de hǎi yáng.
Khi tin đoạt chức vô địch truyền qua đài phát thanh, toàn bộ khuôn viên trường bỗng nhiên trở nên một biển vui mừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.