河道

hé dào

lòng sông / kênh sông

Ví dụ câu thực tế

这座曾经繁忙的码头由于河道改道而逐渐荒废,如今成了水鸟栖息的乐园。

zhè zuò céng jīng fán máng de mǎ tóu yóu yú hé dào gǎi dào ér zhú jiàn huāng fèi, rú jīn chéng le shuǐ niǎo qī xī de lè yuán.

Bến cảng từng sầm uất này dần bị bỏ hoang do dòng sông chuyển hướng, giờ đây nó đã trở thành thiên đường cho các loài chim nước.

汹涌湍急的黄河壶口瀑布在狭窄河道中形成了数个巨大深沉的奔腾水流旋涡,震撼人心。

xiōng yǒng tuān jí de huáng hé hú kǒu pù bù zài xiá zhǎi hé dào zhōng xíng chéng le shù gè jù dà shēn chén de bēn téng shuǐ liú xuán wō, zhèn hàn rén xīn.

Thác Hukou hỗn loạn của sông Hoàng Hà đã hình thành một số xoáy nước khổng lồ và sâu trong dòng sông hẹp, thật đáng kinh ngạc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.