河流
sông
Ví dụ câu thực tế
保护母亲河的生态水质健康,确保沿线每一条河流都水清岸绿,是全社会的共同责任。
bǎo hù mǔ qīn hé de shēng tài shuǐ zhì jiàn kāng, què bǎo yán xiàn měi yī tiáo hé liú dōu shuǐ qīng àn lǜ, shì quán shè huì de gòng tóng zé rèn.
Trách nhiệm chung của toàn xã hội là bảo vệ chất lượng nước sinh thái và sức khỏe của dòng sông mẹ, đồng thời đảm bảo rằng mọi con sông dọc theo nó đều có nước trong và bờ xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.