没辙
(沒轍)tuyệt vọng; cùng cực
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代没辙研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài méi zhé yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bó tay hiện đại.
面对这个突发的疑难软件漏洞,连最有经验的高级系统架构师一时之间也感到束手无策、彻底没辙。
miàn duì zhè ge tū fā de yí nán ruǎn jiàn lòu dòng, lián zuì yǒu jīng yàn de gāo jí xì tǒng jià gòu shī yī shí zhī jiān yě gǎn dào shù shǒu wú cè, chè dǐ méi zhé.
Đối mặt với lỗ hổng phần mềm đột ngột và khó khăn này, ngay cả những kiến trúc sư hệ thống cấp cao giàu kinh nghiệm nhất cũng cảm thấy bất lực và hoàn toàn bất lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.