没收

(沒收)mò shōu
Âm Hán Việt:MỘT THU

tịch thu, sung công

Ví dụ câu thực tế

所有违禁物品都被海关没收了。

suǒ yǒu wéi jìn wù pǐn dōu bèi hǎi guān mò shōu le.

Tất cả các vật phẩm cấm đều đã bị hải quan tịch thu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.