没完没了
(沒完沒了)vô tận
Ví dụ câu thực tế
两个人因为一点鸡毛蒜皮的小事在电话里争吵得没完没了。
liǎng gè rén yīn wèi yì diǎn jī máo suàn pí de xiǎo shì zài diàn huà lǐ zhēng chǎo dé méi wán méi liǎo.
Hai người tranh cãi không ngừng trên điện thoại về những vấn đề nhỏ nhặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.